✦ HÔM NAY • 09/10/2026 ✦

Tử Vi Hàng Ngày

Hôm nay là ngày Bính Thìn, địa chi Thìn. Dưới đây là điểm tài lộc của cả 12 con giáp trong ngày, kèm lý do vì sao cao hay thấp.

✦ Theo phương pháp Tử Vi Đẩu Số của Trần Đoàn Lão Tổ (陳摶, 871–989)

Hôm nay 09/10/2026 tuổi nào có tài lộc?

Tài lộc thuận — từ 7/10

Tuổi Tý · Tuổi Thân · Tuổi Thìn · Tuổi Dậu

Nên thận trọng — từ 4/10 trở xuống

Tuổi Sửu · Tuổi Tỵ · Tuổi Tuất

Bảng tài lộc 12 con giáp

Xếp theo điểm tài lộc trong ngày Bính Thìn. Cột quan hệ cho biết vì sao điểm cao hay thấp.

Tuổi Tý (Chuột)

Tam Hợp
Tài lộc 10/10Tổng quan 10/10Đại Cát

Vì sao: tuổi Tý cùng nhóm tam hợp với chi của ngày — khí trợ lực, tài lộc dễ tới.

Tài chính ổn định — thời điểm tốt để cho đi, làm từ thiện.

Giờ tốt: Ngọ (11:00–13:00)Giờ tránh: Tý (23:00–01:00)Màu hợp: CamSố: 9, 1

Tuổi Thân (Khỉ)

Tam Hợp
Tài lộc 10/10Tổng quan 10/10Đại Cát

Vì sao: tuổi Thân cùng nhóm tam hợp với chi của ngày — khí trợ lực, tài lộc dễ tới.

Tài lộc hanh thông — có thể nhận khoản thu bất ngờ.

Giờ tốt: Dần (03:00–05:00)Giờ tránh: Thân (15:00–17:00)Màu hợp: VàngSố: 3, 7

Tuổi Thìn (Rồng)

Trùng Chi
Tài lộc 9/10Tổng quan 9/10Đại Cát

Vì sao: tuổi Thìn trùng chi với ngày — năng lượng mạnh nhưng dễ quá đà.

Cơ hội tài chính từ bạn bè cũ — lắng nghe lời khuyên.

Giờ tốt: Tuất (19:00–21:00)Giờ tránh: Thìn (07:00–09:00)Màu hợp: CamSố: 3, 5

Tuổi Dậu (Gà)

Lục Hợp
Tài lộc 9/10Tổng quan 8/10Cát

Vì sao: tuổi Dậu lục hợp với chi của ngày — mọi việc hanh thông, hợp ký kết.

Có khả năng nhận thưởng hoặc hoàn ứng từ tháng trước.

Giờ tốt: Mão (05:00–07:00)Giờ tránh: Dậu (17:00–19:00)Màu hợp: NâuSố: 4, 8

Tuổi Dần (Hổ)

Bình Hòa
Tài lộc 6/10Tổng quan 6/10Bình

Vì sao: tuổi Dần không hợp cũng không xung với chi ngày — kết quả tùy nỗ lực bản thân.

Ngày tốt để rà soát chi tiêu, lập ngân sách tháng sau.

Giờ tốt: Thân (15:00–17:00)Giờ tránh: Dần (03:00–05:00)Màu hợp: Xanh dươngSố: 2, 5

Tuổi Mão (Mèo)

Bình Hòa
Tài lộc 6/10Tổng quan 5/10Bình

Vì sao: tuổi Mão không hợp cũng không xung với chi ngày — kết quả tùy nỗ lực bản thân.

Ngày tốt để rà soát chi tiêu, lập ngân sách tháng sau.

Giờ tốt: Dậu (17:00–19:00)Giờ tránh: Mão (05:00–07:00)Màu hợp: HồngSố: 6, 1

Tuổi Hợi (Heo)

Bình Hòa
Tài lộc 6/10Tổng quan 5/10Bình

Vì sao: tuổi Hợi không hợp cũng không xung với chi ngày — kết quả tùy nỗ lực bản thân.

Phù hợp mở sổ tiết kiệm, mua bảo hiểm dài hạn.

Giờ tốt: Tỵ (09:00–11:00)Giờ tránh: Hợi (21:00–23:00)Màu hợp: CamSố: 6, 3

Tuổi Ngọ (Ngựa)

Bình Hòa
Tài lộc 5/10Tổng quan 6/10Bình

Vì sao: tuổi Ngọ không hợp cũng không xung với chi ngày — kết quả tùy nỗ lực bản thân.

Ngày phù hợp tổng kết sổ sách, kiểm kê tài sản.

Giờ tốt: Tý (23:00–01:00)Giờ tránh: Ngọ (11:00–13:00)Màu hợp: ĐỏSố: 2, 5

Tuổi Mùi (Dê)

Bình Hòa
Tài lộc 5/10Tổng quan 5/10Bình

Vì sao: tuổi Mùi không hợp cũng không xung với chi ngày — kết quả tùy nỗ lực bản thân.

Đầu tư trung-dài hạn ổn định, tránh lướt sóng ngắn hạn.

Giờ tốt: Sửu (01:00–03:00)Giờ tránh: Mùi (13:00–15:00)Màu hợp: NâuSố: 1, 9

Tuổi Sửu (Trâu)

Bình Hòa
Tài lộc 4/10Tổng quan 4/10Hung

Vì sao: tuổi Sửu không hợp cũng không xung với chi ngày — kết quả tùy nỗ lực bản thân.

Cẩn thận hợp đồng có điều khoản ẩn — đọc kỹ phần in nhỏ.

Giờ tốt: Mùi (13:00–15:00)Giờ tránh: Sửu (01:00–03:00)Màu hợp: NâuSố: 6, 7

Tuổi Tỵ (Rắn)

Bình Hòa
Tài lộc 4/10Tổng quan 5/10Bình

Vì sao: tuổi Tỵ không hợp cũng không xung với chi ngày — kết quả tùy nỗ lực bản thân.

Tránh cho vay mượn, giao dịch lớn nên hoãn đến ngày tốt hơn.

Giờ tốt: Hợi (21:00–23:00)Giờ tránh: Tỵ (09:00–11:00)Màu hợp: NâuSố: 1, 6

Tuổi Tuất (Chó)

Tứ Hành Xung
Tài lộc 2/10Tổng quan 2/10Đại Hung

Vì sao: tuổi Tuất xung với chi của ngày — nên giữ tiền, hoãn việc lớn.

Tránh các app/lời mời 'lãi cao không rủi ro' — đa phần là bẫy.

Giờ tốt: Thìn (07:00–09:00)Giờ tránh: Tuất (19:00–21:00)Màu hợp: NâuSố: 4, 7

Cách chúng tôi tính điểm ngày

Mỗi ngày trong lịch can chi mang một địa chi riêng — hôm nay là chi Thìn của ngày Bính Thìn. Điểm của một tuổi trong ngày phụ thuộc vào quan hệ giữa chi tuổi đó và chi của ngày. Quan hệ này cố định trong Tử Vi Đẩu Số cổ điển, không do người luận giải tự đặt ra.

  • Tam Hợp — ba chi cách nhau 4 cung tạo thành một cục ngũ hành: Thân–Tý–Thìn (Thủy), Hợi–Mão–Mùi (Mộc), Dần–Ngọ–Tuất (Hỏa), Tỵ–Dậu–Sửu (Kim). Tuổi nằm cùng nhóm với chi ngày được trợ khí mạnh nhất.
  • Lục Hợp — sáu cặp chi hợp nhau: Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi. Hợp về hòa khí, thuận cho giao tiếp và ký kết.
  • Tứ Hành Xung — hai chi đối nhau qua tâm, cách nhau đúng 6 cung: Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi. Đây là ngày nên giữ tiền và hoãn quyết định lớn.

Quan hệ chi quyết định điểm nền của ngày. Quanh điểm nền còn một dao động nhỏ, được sinh ra từ chính ngày và tuổi đang xét — nên một tuổi bình hòa vẫn có thể được ngày đẹp, và cùng một ngày luôn cho ra đúng cùng một kết quả, hôm nay xem hay tháng sau xem lại đều thế. Không có bàn tay người luận giải ở giữa. Xem thêm phương pháp luận và nguồn gốc công thức Trần Đoàn.

Lưu ý: tử vi ngày chỉ xét một yếu tố — quan hệ tuổi với chi ngày. Nó không thay thế lá số cá nhân, vốn xét đủ 12 cung theo giờ, ngày, tháng và năm sinh của riêng bạn.

Câu hỏi thường gặp

Hôm nay 09/10/2026 tuổi nào có tài lộc?

Ngày Bính Thìn mang địa chi Thìn. Các tuổi Tý, Thân, Thìn, Dậu đạt điểm tài lộc từ 7/10 trở lên vì hợp chi ngày theo tam hợp hoặc lục hợp.

Tại sao cùng một ngày, mỗi tuổi lại có tài lộc khác nhau?

Vì mỗi ngày mang một địa chi riêng — hôm nay là chi Thìn. Tuổi nằm cùng nhóm tam hợp với chi ngày được trợ khí, còn tuổi xung chi ngày (cách nhau đúng 6 cung) thì bị khắc. Đây là quan hệ cố định giữa 12 địa chi, không phụ thuộc vào người luận giải.

Điểm tài lộc thấp thì có nên làm ăn không?

Điểm thấp không có nghĩa là cấm làm việc, mà là ngày đó khí không trợ lực. Nên hoãn các quyết định lớn như ký hợp đồng, vay mượn hay đầu tư, và chuyển sang việc nội bộ: rà soát sổ sách, lên kế hoạch, củng cố quan hệ sẵn có.

Xem tử vi hàng ngày có chính xác không?

Tử vi ngày chỉ xét một yếu tố duy nhất: quan hệ giữa tuổi bạn và địa chi của ngày. Nó mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Muốn biết vận mệnh của riêng bạn thì phải lập lá số trọn đời theo đúng ngày, tháng, năm và giờ sinh.

MUỐN PHÂN TÍCH SÂU HƠN

Lập lá số trọn đời

12 cung, 14 chính tinh, vận hạn 10 năm — phân tích chi tiết theo ngày, tháng, năm sinh của bạn.

Xem lá số Tử Vi →

Tử vi trọn đời theo tuổi

Công cụ khác

Hoàn toàn miễn phí

Không đăng ký, không giới hạn lượt xem.

Minh bạch dữ liệu

Lá số được tính ngay trên thiết bị của bạn.

Chuẩn cổ điển

Theo công thức Trần Đoàn.

Kết quả mang tính chất giải trí và tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, tài chính hay pháp lý. Xem phương pháp luận để hiểu cách chúng tôi tính toán.